Trang chủ › ball › Ngữ cảnh › Câu ball trong ngữ cảnh ball = buổi khiêu vũ Câu tiếng Anh But she'll be along for the ball tonight. Nghĩa tiếng ViệtChào Scarlett. ← ball: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ball