ball trong ngữ cảnh
ball = buổi khiêu vũ
Câu tiếng Anh
- Captain Smollett has a ball in his shoulder.
Nghĩa tiếng Việt
Thuyền trưởng Smollett bị trúng đạn ở vai.
ball = buổi khiêu vũ
- Captain Smollett has a ball in his shoulder.
Thuyền trưởng Smollett bị trúng đạn ở vai.