eword.vn

ball trong ngữ cảnh

ball = buổi khiêu vũ

Câu tiếng Anh

Everything is prepared for the ball in the Royal Palace.

Nghĩa tiếng Việt

Mọi thứ đã được chuẩn bị cho vũ hội ở Cung điện Hoàng gia.

← ball: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ball