eword.vn

ball trong ngữ cảnh

ball = buổi khiêu vũ

Câu tiếng Anh

Pass the ball!

Nghĩa tiếng Việt

Chuyền quả bóng đi!

← ball: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ball