eword.vn

ball trong ngữ cảnh

ball = buổi khiêu vũ

Câu tiếng Anh

The boy kicked the ball.

Nghĩa tiếng Việt

Cậu bé đã đá quả bóng.

← ball: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ball