eword.vn

balls trong ngữ cảnh

balls = hột dái

Câu tiếng Anh

Delicious fried cream, sweet lentil balls, coconut candies, chandrapuli, sweet cheese balls.

Nghĩa tiếng Việt

Halva, kẹo mềm, bánh dừa.

← balls: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với balls