eword.vn

balls trong ngữ cảnh

balls = hột dái

Câu tiếng Anh

Great balls of fire! I had the baby, didn't I?

Nghĩa tiếng Việt

Ồ, thật là!

← balls: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với balls