balls trong ngữ cảnh
balls = hột dái
Câu tiếng Anh
Great balls of fire.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng, "sugar", em không về với anh à?
← balls: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với balls
balls = hột dái
Great balls of fire.
Nhưng, "sugar", em không về với anh à?
← balls: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với balls