eword.vn

balls trong ngữ cảnh

balls = hột dái

Câu tiếng Anh

Great balls of fire! They're my portieres now.

Nghĩa tiếng Việt

Không phải với cái rèm cửa của bà Ellen, chừng nào ta còn sống.

← balls: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với balls