eword.vn

balls trong ngữ cảnh

balls = hột dái

Câu tiếng Anh

I love balls more than anything in the world!

Nghĩa tiếng Việt

Tôi yêu dạ hội hơn thảy trên đời.

← balls: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với balls