eword.vn

balls trong ngữ cảnh

balls = hột dái

Câu tiếng Anh

In my time it was canon balls, the kind they have on monuments now.

Nghĩa tiếng Việt

Vào thời của tôi, đó là những khẩu canon, loại mà bây giờ ở trên các tượng đài.

← balls: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với balls