balls trong ngữ cảnh
balls = hột dái
Câu tiếng Anh
It seemed pretty idiotic at the time, but those balls sure came in handy.
Nghĩa tiếng Việt
Vào thời kỳ đó nó có vẻ ngu ngốc, nhưng đúng là những trái banh đó đã tới đúng lúc.
← balls: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với balls