balls trong ngữ cảnh
balls = hột dái
Câu tiếng Anh
- Kinda balls things up, doesn't it? - Yeah.
Nghĩa tiếng Việt
- Cái kiểu làm lung tung cả lên, phải không?
← balls: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với balls
balls = hột dái
- Kinda balls things up, doesn't it? - Yeah.
- Cái kiểu làm lung tung cả lên, phải không?
← balls: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với balls