eword.vn

balls trong ngữ cảnh

balls = hột dái

Câu tiếng Anh

Make them some rice balls.

Nghĩa tiếng Việt

Làm cho chúng ít cơm nắm.

← balls: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với balls