eword.vn

balls trong ngữ cảnh

balls = hột dái

Câu tiếng Anh

Moth balls — fragrant as can be

Nghĩa tiếng Việt

Băng phiến à - thơm thật đấy

← balls: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với balls