balls trong ngữ cảnh
balls = hột dái
Câu tiếng Anh
Moth balls.
Nghĩa tiếng Việt
Băng phiến.
← balls: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với balls
balls = hột dái
Moth balls.
Băng phiến.
← balls: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với balls