eword.vn

balls trong ngữ cảnh

balls = hột dái

Câu tiếng Anh

The bat was stolen yesterday, along with the balls.

Nghĩa tiếng Việt

Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng.

← balls: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với balls