eword.vn

balls trong ngữ cảnh

balls = hột dái

Câu tiếng Anh

These silver balls, they're you.

Nghĩa tiếng Việt

Những viên bi bạc này, chúng là ông anh.

← balls: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với balls