eword.vn

band trong ngữ cảnh

band = dải

Câu tiếng Anh

Be sure the band goes over that new arrangement.

Nghĩa tiếng Việt

Đàçáåđè ñ đåáỵ̈à́è íîâó₫ àđàíæèđîâêó.

← band: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với band