eword.vn

band trong ngữ cảnh

band = dải

Câu tiếng Anh

But this Charley Firman sneaks a band right out from under my nose.

Nghĩa tiếng Việt

×àđëè Ôèđ́àí óâ¸ë îđêåṇ̃đ ïđÿ́î èç-ïîä ́îåăî íîñà.

← band: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với band