eword.vn

band trong ngữ cảnh

band = dải

Câu tiếng Anh

Every band leader wants his own arrangement.

Nghĩa tiếng Việt

Đóêîâîäẹ̀åëè îđêåṇ̃đîâ ơị̂ỵ̈ èñïîëüçîâạ̀ü ñâîè.

← band: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với band