band trong ngữ cảnh
band = dải
Câu tiếng Anh
He had a little band... kind of a nonrecording orchestra.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy có một ban nhạc nhỏ... Một dạng giống như ban nhạc sống.
band = dải
He had a little band... kind of a nonrecording orchestra.
Anh ấy có một ban nhạc nhỏ... Một dạng giống như ban nhạc sống.