eword.vn

band trong ngữ cảnh

band = dải

Câu tiếng Anh

His band is broadcasting tomorrow.

Nghĩa tiếng Việt

Åăî îđêåṇ̃đ çàậđà áóäạ̊ ïî đàäèî.

← band: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với band