eword.vn

band trong ngữ cảnh

band = dải

Câu tiếng Anh

I'm playing in the band and working on arrangements.

Nghĩa tiếng Việt

ß èăđà₫ â ăđóïïå è đàáị̂à₫ íàä àđàíæèđîâêà́è.

← band: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với band