eword.vn

band trong ngữ cảnh

band = dải

Câu tiếng Anh

I was set upon by a band of bowmen.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi bị toán cung thủ vây khốn.

← band: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với band