eword.vn

band trong ngữ cảnh

band = dải

Câu tiếng Anh

If I don't have a band, I don't pay the rent.

Nghĩa tiếng Việt

Åñëè ó ́åíÿ íå áóäạ̊ îđêåṇ̃đà, ÿ íå çàïëà÷ó çà àđåíäó.

← band: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với band