eword.vn

band trong ngữ cảnh

band = dải

Câu tiếng Anh

If I start again, I've got to have an entirely different kind of a band.

Nghĩa tiếng Việt

Åñëè ÿ íà÷íó ñíîâà, ó ́åíÿ áóäạ̊ ñîâñǻ äđóăîéîđêåṇ̃đ.

← band: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với band