eword.vn

band trong ngữ cảnh

band = dải

Câu tiếng Anh

If the band folds up, we can sell it to an undertaker.

Nghĩa tiếng Việt

Åñëè îđêåṇ̃đ ïđîăîđẹ̀, ïđîäàäè́ å¸ ăđîáîâùèêó.

← band: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với band