eword.vn

bankroll trong ngữ cảnh

bankroll = nguồn cung cấp tiền

Câu tiếng Anh

Bankroll is at eight million.

Nghĩa tiếng Việt

Cái đánh cược 8 triệu.

← bankroll: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bankroll