eword.vn

bankroll trong ngữ cảnh

bankroll = nguồn cung cấp tiền

Câu tiếng Anh

But if you was to need a bankroll, why...

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng nếu anh cần một khoản vây, thì sao ...

← bankroll: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bankroll