eword.vn

bankroll trong ngữ cảnh

bankroll = nguồn cung cấp tiền

Câu tiếng Anh

- Him and the bankroll.

Nghĩa tiếng Việt

- Anh ta và nguồn tiền nữa.

← bankroll: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bankroll