bankroll trong ngữ cảnh
bankroll = nguồn cung cấp tiền
Câu tiếng Anh
What about the, the bankroll for the games?
Nghĩa tiếng Việt
Còn về ngân quỹ cho các trò chơi thì sao?
← bankroll: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bankroll
bankroll = nguồn cung cấp tiền
What about the, the bankroll for the games?
Còn về ngân quỹ cho các trò chơi thì sao?
← bankroll: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bankroll