bankroll trong ngữ cảnh
bankroll = nguồn cung cấp tiền
Câu tiếng Anh
You carry the bankroll, Mr. Stark.
Nghĩa tiếng Việt
Anh mang tiền, Stark.
← bankroll: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bankroll
bankroll = nguồn cung cấp tiền
You carry the bankroll, Mr. Stark.
Anh mang tiền, Stark.
← bankroll: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bankroll