eword.vn

bar trong ngữ cảnh

bar = barơ

Câu tiếng Anh

At the "Bar des Amis" Getting hammered.

Nghĩa tiếng Việt

Ở quán "Bar des Amis", nhức đầu quá!

← bar: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bar