eword.vn

bar trong ngữ cảnh

bar = barơ

Câu tiếng Anh

Clary, uh, Mary, run up and fetch a bar of laundry soap.

Nghĩa tiếng Việt

Mary, mau đi tìm cục xà phòng.

← bar: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bar