eword.vn

bar trong ngữ cảnh

bar = barơ

Câu tiếng Anh

Dad's over at the bar.

Nghĩa tiếng Việt

Cha đang ở quầy bar đằng kia.

← bar: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bar