bar trong ngữ cảnh
bar = barơ
Câu tiếng Anh
Do you want a bite of my candy bar, Buttons?
Nghĩa tiếng Việt
Chú có muốn cắn miếng kẹo của cháu không, Buttons?
bar = barơ
Do you want a bite of my candy bar, Buttons?
Chú có muốn cắn miếng kẹo của cháu không, Buttons?