eword.vn

bar trong ngữ cảnh

bar = barơ

Câu tiếng Anh

Find yourself another bar, find another girl.

Nghĩa tiếng Việt

Tìm một quán bar khác. Tìm một cô gái khác.

← bar: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bar