eword.vn

bar trong ngữ cảnh

bar = barơ

Câu tiếng Anh

Frere was sitting at the bar...

Nghĩa tiếng Việt

Frere đang ngồi trong quán rượu....

← bar: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bar