eword.vn

bar trong ngữ cảnh

bar = barơ

Câu tiếng Anh

"From time to time, we talk about you on the terrace outside the bar.

Nghĩa tiếng Việt

"Thỉnh thoảng, bọn ta nói về con ngoài thềm quán bar.

← bar: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bar