bar trong ngữ cảnh
bar = barơ
Câu tiếng Anh
Having found a suitable human host, an ambitious Cuba Libre sang a beautiful ballad at the karaoke bar.
Nghĩa tiếng Việt
Tìm thấy một người chủ thích hợp, cốc rượu mạnh Cuba Libre hát một bản ballad tuyệt vời tại quầy karaoke.