bar trong ngữ cảnh
bar = barơ
Câu tiếng Anh
He'll help me in the bar till I retire.
Nghĩa tiếng Việt
Nó sẽ giúp tôi trong quán bar cho đến khi tôi nghỉ hưu.
bar = barơ
He'll help me in the bar till I retire.
Nó sẽ giúp tôi trong quán bar cho đến khi tôi nghỉ hưu.