bar trong ngữ cảnh
bar = barơ
Câu tiếng Anh
He pointed out some joker at the bar, a... a dealer in abstract art or something.
Nghĩa tiếng Việt
Ảnh giới thiệu em với một gã ở quầy rượu, gã buôn bán đồ nghệ thuật trừu tượng hay gì đó.
bar = barơ
He pointed out some joker at the bar, a... a dealer in abstract art or something.
Ảnh giới thiệu em với một gã ở quầy rượu, gã buôn bán đồ nghệ thuật trừu tượng hay gì đó.