eword.vn

bar trong ngữ cảnh

bar = barơ

Câu tiếng Anh

Here's some army money. It should see you through tonight at Sacher's Hotel, if you don't drink too much in the bar.

Nghĩa tiếng Việt

Nó sẽ giúp anh qua đêm ở khách sạn Sacher... nếu không uống quá chén.

← bar: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bar