eword.vn

bar trong ngữ cảnh

bar = barơ

Câu tiếng Anh

Hey, how about a molasses bar for this broom?

Nghĩa tiếng Việt

Nè, bà có đổi cái chổi này lấy thanh mật mía không?

← bar: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bar