bar trong ngữ cảnh
bar = barơ
Câu tiếng Anh
Hey, how about a molasses bar for this broom?
Nghĩa tiếng Việt
Nè, bà có đổi cái chổi này lấy thanh mật mía không?
bar = barơ
Hey, how about a molasses bar for this broom?
Nè, bà có đổi cái chổi này lấy thanh mật mía không?