eword.vn

bar trong ngữ cảnh

bar = barơ

Câu tiếng Anh

- Hit a man with an iron bar, will you?

Nghĩa tiếng Việt

- Đánh người ta bằng một thanh sắt, có được không?

← bar: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bar