Trang chủ › bare › Ngữ cảnh › Câu bare trong ngữ cảnh bare = trần Câu tiếng Anh And with my bare hands... Nghĩa tiếng ViệtBằng tay không, chú ra đòn... ← bare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bare