eword.vn

bare trong ngữ cảnh

bare = trần

Câu tiếng Anh

But our place, it's so bare and so dirty.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng nhà của cháu, nó trống không và đầy bụi bặm.

← bare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bare