Trang chủ › bare › Ngữ cảnh › Câu bare trong ngữ cảnh bare = trần Câu tiếng Anh Did you bare your heart to him, Kathie? Nghĩa tiếng ViệtCô đã mở lòng lại với anh ấy rồi à, Kathie? ← bare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bare