eword.vn

bare trong ngữ cảnh

bare = trần

Câu tiếng Anh

I'm 6'1" and one-half inches tall in my bare feet..."

Nghĩa tiếng Việt

Cao 1,83m, đo không dây đấy.

← bare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bare